Bản dịch của từ 岩疆 trong tiếng Việt

岩疆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩疆 (Danh từ)

yán jiāng
01

Chỗ xa xôi, hiểm trở, hiểm yếu (vùng biên ải xa xôi, hiểm yếu)

边远险要之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩疆

yán

jiāng

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép