Bản dịch của từ 岩眼 trong tiếng Việt

岩眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩眼 (Danh từ)

yán yǎn
01

Khe nứt, khe đá trong khối đá (khe hẹp trên mặt đá, hang nhỏ giữa các tảng đá) — Hán Việt: nham nhãn

岩石的缝隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩眼

yán

yǎn

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép