Bản dịch của từ 岩瞻 trong tiếng Việt

岩瞻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩瞻 (Danh từ)

yán zhān
01

Kính ngưỡng, sùng bái (chỉ người đức cao vọng trọng, được mọi người tôn kính)

犹景仰。谓宰辅德行高尚,为众人所仰慕。语出《诗.小雅.节南山》:“节彼南山,维石岩岩。赫赫师尹,民具尔瞻。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩瞻

yán

zhān

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép