Bản dịch của từ 岩磴 trong tiếng Việt

岩磴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩磴 (Danh từ)

yán dèng
01

Mỏm đá, khe đá (từ cổ: cũng viết là “岩隥”); chỉ chỗ lõm hoặc bậc đá trên vách núi

1.亦作“岩隥”。

Ví dụ
02

2.险峻的山路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩磴

yán

dèng

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép