Bản dịch của từ 岩穴之士 trong tiếng Việt

岩穴之士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩穴之士 (Tính từ)

yán xué zhī shì
01

Ẩn sĩ sống trong hang động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩穴之士

yán

xué

zhī

shì

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép