Bản dịch của từ 岩窔 trong tiếng Việt

岩窔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩窔 (Tính từ)

yán yào
01

Hang đá sâu; khe đá lớn (cổ văn chữ, ít dùng) — Hán Việt: nham diệu/nham yểu

1.亦作“岩穾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẳm sâu trong núi; lòng núi, chỗ sâu kín của núi (Hán Việt: nham/ao — nham = đá, ao = sâu kín)

2.山的深处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hẻm sâu, khe núi sâu; âm u, thẳm (mô tả nơi chốn rất sâu và kín) — (Hán Việt: nham yêu/âm?)

3.幽深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩窔

yán

yào

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép