Bản dịch của từ 岩腰 trong tiếng Việt

岩腰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩腰 (Cụm từ)

yán yāo
01

山腰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩腰

yán

yāo

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép