Bản dịch của từ 岩郎 trong tiếng Việt

岩郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩郎 (Danh từ)

yán láng
01

Một cách viết tham chiếu đến “岩廊” — hành lang/điện trong hang hoặc vách đá; tức là lối/không gian giữa đá (từ cổ hoặc ít dùng)

1.见“岩廊”。

Ví dụ
02

Chức danh quan triều thời Hán: «羽林郎» (một phẩm hàm, đội vệ binh cung đình)

2.汉武官名,即羽林郎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩郎

yán

láng

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
郎中
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép