Bản dịch của từ 岩陛 trong tiếng Việt

岩陛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

岩陛 (Danh từ)

yán bì
01

Những bậc thang, bục trước điện cung; ẩn chỉ triều đình (nghĩa chuyển: quyền lực, triều chính).

宫殿的台阶。借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岩陛

yán

Các từ liên quan

岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
岩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Các biến thể:
巖, 喦, 嵒, 嵓, 巌, 壧, 巗, 礹, 𠼧, 𡾏
Hình thái radical:
⿱,山,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép