Bản dịch của từ 岪 trong tiếng Việt
岪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
岪 (Tính từ)
【fú】
01
〔~郁〕(dáng núi) uốn lượn quanh co, như câu “núi ấy thì quanh co uốn lượn như tơ.” (nhớ chữ 'phú' như 'phức tạp' uốn lượn)
〔~郁〕(山势)曲折,如“其山则盘纡~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con đường nằm ở nửa sườn núi (đường núi giữa lưng chừng)
半山腰上的路。
Ví dụ
