Bản dịch của từ 岪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕(dáng núi) uốn lượn quanh co, như câu “núi ấy thì quanh co uốn lượn như tơ.” (nhớ chữ 'phú' như 'phức tạp' uốn lượn)

〔~郁〕(山势)曲折,如“其山则盘纡~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con đường nằm ở nửa sườn núi (đường núi giữa lưng chừng)

半山腰上的路。

Ví dụ
岪
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚ】
Các biến thể:
𡶒
Hình thái radical:
⿱,山,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép