ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
岫居
Bảng phân tích âm vị 岫
Xiù
Trú ở hang núi; cư ngụ trong khe đá (ở miền núi, sống trong hang)
居于山穴。
xiù
岫
jū
居
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép