Bản dịch của từ 岬嵑 trong tiếng Việt

岬嵑

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

岬嵑 (Trạng từ)

jiá kě
01

Mỏm đá, mũi đất nhô ra biển (cũng viết là 岬嶱)

1.亦作“岬嶱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên tiếp, kéo dài không dứt

2.接连不断貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岬嵑

jiǎ

Các từ liên quan

岬角
岬
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Hình thái radical:
⿰,山,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép