Bản dịch của từ 岬嵑 trong tiếng Việt
岬嵑
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
岬嵑 (Trạng từ)
【jiá kě】
01
Mỏm đá, mũi đất nhô ra biển (cũng viết là 岬嶱)
1.亦作“岬嶱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên tiếp, kéo dài không dứt
2.接连不断貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岬嵑
jiǎ
岬
kě
嵑
Các từ liên quan
岬角
