Bản dịch của từ 岭南派 trong tiếng Việt
岭南派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
岭南派 (Danh từ)
【lǐng nán pài】
01
Phong cách hội họa hiện đại Trung Quốc xuất phát từ Quảng Đông (vùng Lĩnh Nam), kết hợp kỹ法 Trung – Nhật – Tây, thường vẽ đề tài Nam bộ, màu sắc tươi sáng; gọi tắt là trường phái Lĩnh Nam.
现代中国画流派之一。始创于广东番禺高剑父(仑)﹑高奇峰(嵡)兄弟。他们早年师事花鸟画家居廉,曾留学日本,在中国画的基础上,融合日本和西洋画法,自创一格。着重写生,多画中国南方风物,章法﹑笔墨不落陈套,色彩鲜丽,世称岭南派。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭南派
lǐng
岭
nán
南
pài
派
Các từ liên quan
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭坂
南中
南为
南之威
南乌
南乐
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
- Các biến thể:
- 岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
- Hình thái radical:
- ⿰,山,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阾
領
岺
㻏
领
袊
令
嶺
䡼
棱
狑
䖅
輘
䰱
䨩
㪮
魿
掕
伶
㾉
嶻
㠄
嵽
嵩
㟖
嶆
岌
崌
嵪
嵗
岎
岱
怬
析
㤅
诤
狔
㹥
姑
戽
怫
茇
陏
泠
秦岭
山岭
岭南
峻岭
铁岭
高岭
果岭
温岭
葱岭
南岭
