Bản dịch của từ 岭峤 trong tiếng Việt

岭峤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

岭峤 (Danh từ)

lǐng qiáo
01

1.亦作“岭?”。

Ví dụ
02

Dãy núi/miền núi ở khu vực Ngũ Lĩnh (vùng núi ở phía nam Trung Quốc)

2.泛指五岭地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭峤

lǐng

jiào

Các từ liên quan

岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
峤南
峤外
峤岳
峤角
峤路
岭
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
Hình thái radical:
⿰,山,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép