Bản dịch của từ 岭梅 trong tiếng Việt

岭梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

岭梅 (Danh từ)

lǐng méi
01

Một loại hoa mận ở Dayuling đặc biệt đề cập đến hoa mận (hoa mận Dayuling). Nó thường được dùng để chỉ hoa mận ở nơi đó hay hoa mận trên sườn núi được hát trong các bài thơ, bài văn.

指大庾岭上的梅花。大庾岭上梅花,古来有名。因岭南北气候差异,梅花南枝已落,北枝方开。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭梅

lǐng

méi

Các từ liên quan

岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
岭
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
Hình thái radical:
⿰,山,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép