Bản dịch của từ 岭海 trong tiếng Việt
岭海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
岭海 (Danh từ)
【líng hǎi】
01
Chỉ vùng hai tỉnh Quảng Đông – Quảng Tây (vùng duyên hải nam Trung Quốc), tên dựa trên 'Ngũ Lĩnh' ở phía bắc và 'Nam Hải' ở phía nam
指两广地区。其地北倚五岭,南临南海,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭海
lǐng
岭
hǎi
海
Các từ liên quan
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
- Các biến thể:
- 岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
- Hình thái radical:
- ⿰,山,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阾
領
岺
㻏
领
袊
令
嶺
䡼
棱
狑
䖅
輘
䰱
䨩
㪮
魿
掕
伶
㾉
嶻
㠄
嵽
嵩
㟖
嶆
岌
崌
嵪
嵗
岎
岱
怬
析
㤅
诤
狔
㹥
姑
戽
怫
茇
陏
泠
秦岭
山岭
岭南
峻岭
铁岭
高岭
果岭
温岭
葱岭
南岭
