Bản dịch của từ 岭蜑 trong tiếng Việt

岭蜑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

岭蜑 (Danh từ)

lǐng dàn
01

Người thuộc tộc Chúy (đám người ven biển/đảo) sinh sống ở岭南 (vùng Lĩnh Nam); cụ thể: người 蜑居于岭南 (dân chài Lĩnh Nam)

居于岭南的蜑族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭蜑

lǐng

dàn

Các từ liên quan

岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
蜑户
岭
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
Hình thái radical:
⿰,山,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép