Bản dịch của từ 岭表 trong tiếng Việt

岭表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

岭表 (Danh từ)

líng biǎo
01

Bên ngoài dãy núi; phía ngoài đỉnh/đèo (ngoài rặng núi)

岭外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭表

lǐng

biǎo

Các từ liên quan

岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
岭
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
Hình thái radical:
⿰,山,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép