Bản dịch của từ 岭雁 trong tiếng Việt

岭雁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

岭雁 (Danh từ)

lǐng yàn
01

Chim ngỗng (từ vùng Lĩnh Nam) — văn tự hay thư từ (chỉ việc gửi/nhận thư); ẩn dụ chỉ thư tín.

岭南来的雁。借喻书信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岭雁

lǐng

yàn

Các từ liên quan

岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
岭
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
岺, 𡿡, 嶺, 𡽹
Hình thái radical:
⿰,山,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép