Bản dịch của từ 岯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ngọn núi đôi chồng lên nhau, như hai vòng bao quanh (như hình ảnh núi đôi trong câu văn)

两重的山:“启一围而建址,崇数尺以成~。”

Ví dụ
岯
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
邳, 𠃂, 𨸹, 𨸿, 𡶌
Hình thái radical:
⿰,山,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép