Bản dịch của từ 岱宗 trong tiếng Việt
岱宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
岱宗 (Danh từ)
【dài zōng】
01
Núi Đái Tông là nơi yên nghỉ của những linh hồn đã khuất.
泰山是逝去灵魂的安息之地
Ví dụ
02
Tên gọi khác của núi Thái Sơn, một ngọn núi nổi tiếng ở Trung Quốc.
Another name for Mt Tai 泰山 in Shandong as principal or ancestor of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳 [Wu3 yuè]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岱宗
dài
岱
zōng
宗
- Bính âm:
- 【Dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿱,代,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
待
䒫
蚮
㞭
蝳
艜
㻖
柋
釱
軚
袋
带
峦
崑
崭
峠
崙
巐
崴
巋
巗
岢
峑
㟐
诟
饯
咊
兩
卺
押
沱
𠅒
制
刼
𠅐
㑍
岱山
岱庙
岱宗
张岱
海岱
岱依族
岱山县
岱岳区
鸿毛泰岱
