Bản dịch của từ 岳伯 trong tiếng Việt

岳伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳伯 (Danh từ)

yuè bó
01

Quan lớn, chưởng quản phong tục cương vực (tương tự 'phương' thời Chu); nói chung chỉ viên chức trấn thủ, phong đình

相传尧舜时四岳为四方诸侯之长;周有方伯为诸侯之长。后以“岳伯”泛称封疆大吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳伯

yuè

Các từ liên quan

岳丈
岳停
岳公
岳华
伯主
伯乐
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép