Bản dịch của từ 岳峻 trong tiếng Việt

岳峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳峻 (Tính từ)

yuè jùn
01

Sừng sững, cao vời như núi; cũng dùng ẩn dụ chỉ phẩm cách, nhân cách cao thượng

如山岳般高峻。喻指人格高尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳峻

yuè

jùn

Các từ liên quan

岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép