Bản dịch của từ 岳得尔歌 trong tiếng Việt

岳得尔歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳得尔歌 (Danh từ)

yuè dé ěr gē
01

Bài hát 'Edelweiss' (của nhạc kịch 'The Sound of Music')

指《岳得尔歌》,著名歌曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳得尔歌

yuè

ěr

岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép