Bản dịch của từ 岳神 trong tiếng Việt

岳神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳神 (Danh từ)

yuè shén
01

Thần núi; vị thần cai quản núi ( = núi cao, thần núi trong tín ngưỡng dân gian)

山神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳神

yuè

shén

Các từ liên quan

岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép