Bản dịch của từ 岳立 trong tiếng Việt
岳立
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
岳立 (Tính từ)
【yuè lì】
01
(động từ) đứng sừng sững, dựng thẳng lên, hiên ngang như núi hoặc cột trụ
1.耸立,屹立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất sắc, độc lập, xuất sắc; cao chót vót (mở rộng có nghĩa là tài năng hoặc địa vị xuất sắc)
2.引申为特出,卓立不群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳立
yuè
岳
lì
立
Các từ liên quan
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
- Các biến thể:
- 𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,山
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跃
躍
鸑
兊
黦
䋤
瀹
兌
閱
岄
㰛
說
峝
峎
㞭
峼
岛
㟹
嶍
崐
崊
峉
山
嶶
㽶
乸
枎
舎
兓
泾
䏒
表
㩺
冐
㤏
肬
岳父
岳母
五岳
岳飞
岳麓
岳阳
山岳
东岳
岳丈
北岳
