Bản dịch của từ 岳老子 trong tiếng Việt

岳老子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳老子 (Danh từ)

yuè lǎo zi
01

Từ phương ngữ chỉ 'cha vợ' (bố của vợ) — tương đương 'thầy thông gia' trong cách nói dân gian

方言。岳父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳老子

yuè

lǎo

zi

Các từ liên quan

岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
老一辈
老丈
老丈人
老三届
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép