Bản dịch của từ 岳鄙 trong tiếng Việt

岳鄙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳鄙 (Danh từ)

yuè bǐ
01

Thành thị biên cận gần núi; nơi chốn ở ven núi (chữ chỉ núi cao)

接近山岳的边鄙城邑。岳,多作“岳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳鄙

yuè

Các từ liên quan

岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép