Bản dịch của từ 岳镇渊渟 trong tiếng Việt

岳镇渊渟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳镇渊渟 (Tính từ)

yuè zhèn yuān tīng
01

Núi vững suối yên; người trầm tĩnh; Núi cao; Thị trấn; Nước sâu

岳镇渊渟 岳 - 高山,象征着高大和雄伟。 镇 - 小城镇,表示一个地方的聚集。 渊 - 深水,象征着深邃和神秘。 渟 - 水平静,表示安宁和宁静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳镇渊渟

yuè

zhèn

yuān

tīng

Các từ liên quan

岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
渟泓
渟洄
渟洿
渟涔
渟涵
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép