Bản dịch của từ 岳阡 trong tiếng Việt

岳阡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

岳阡 (Danh từ)

yuè qiān
01

Đường mộ/trình mộ trên núi; lối dẫn lên mồ mả ở sườn/núi (từ Hán cổ, ít dùng hiện nay).

山上墓道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳阡

yuè

qiān

Các từ liên quan

岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
岳
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
Các biến thể:
𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
Hình thái radical:
⿱,丘,山
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép