Bản dịch của từ 岳降 trong tiếng Việt
岳降
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
岳降 (Cụm từ)
【yuè jiàng】
01
Tôn vịnh sự ra đời hoặc sinh nhật (câu thơ cổ dùng để ca ngợi việc sinh ra, ân phúc của thần núi); gợi ý Hán-Việt: “岳” (nhạc/nhược) = núi lớn, “降” = giáng xuống/ban xuống
《诗.大雅.崧高》:“维岳降神,生甫及申。”郑玄笺:“﹝四岳﹞德当岳神之意而福兴,其子孙历虞夏商,世有国土,周之甫也,申也﹑齐也﹑许也,皆其苗胄。”后遂以“岳降”称颂诞生或诞辰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岳降
yuè
岳
jiàng
降
Các từ liên quan
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
降下
降世
降丧
降临
降书
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NHẠC】
- Các biến thể:
- 𡵹, 𡵽, 嶽, 𡴳, 𡶓, 𡶳, 𡷒, 𡽺
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,山
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跃
躍
鸑
兊
黦
䋤
瀹
兌
閱
岄
㰛
說
峝
峎
㞭
峼
岛
㟹
嶍
崐
崊
峉
山
嶶
㽶
乸
枎
舎
兓
泾
䏒
表
㩺
冐
㤏
肬
岳父
岳母
五岳
岳飞
岳麓
岳阳
山岳
东岳
岳丈
北岳
