Bản dịch của từ 岷山 trong tiếng Việt
岷山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
岷山 (Từ chỉ nơi chốn)
【mín shān】
01
Mân Sơn; Min Sơn; Núi Min
岷山是中国的一座山脉,位于四川省,属于横断山脉的一部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岷山
mín
岷
shān
山
Các từ liên quan
岷下芋
岷岭
岷峨
岷嶓
岷汉
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【Mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
- Các biến thể:
- 㞴, 㞶, 㟭, 崏, 汶, 渂, 𡸧, 𡹋, 𡼐, 𣊽, 㟩, 𡶗, 𡶘
- Hình thái radical:
- ⿰,山,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砇
痻
䶔
垊
䋋
忞
捪
盿
䪸
賯
暋
苠
嶋
嵙
峮
嵬
㟛
㟴
崾
㟲
崪
嵝
嵜
嵸
迯
拝
垉
𠕗
𠈍
苵
呺
豖
𠈅
坲
版
林
岷江
岷县
岷山
