Bản dịch của từ 岸然 trong tiếng Việt

岸然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

岸然 (Tính từ)

àn rán
01

Đạo mạo; nghiêm túc; nghiêm nghị; sừng sững( vật)

严肃的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岸然

àn

rán

岸
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【NGẠN】
Các biến thể:
㟁, 厈, 垾, 屽, 堓, 屵, 𡵃
Hình thái radical:
⿱,山,厈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép