Bản dịch của từ 岸线 trong tiếng Việt

岸线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

岸线 (Danh từ)

àn xiàn
01

Khu bờ sông; khu cảng; bến tàu (vùng sát bờ nước)

一方以水为界的地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岸线

àn

xiàn

线

岸
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【NGẠN】
Các biến thể:
㟁, 厈, 垾, 屽, 堓, 屵, 𡵃
Hình thái radical:
⿱,山,厈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép