Bản dịch của từ 岸谷之变 trong tiếng Việt
岸谷之变
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
岸谷之变 (Tính từ)
【àn gǔ zhī biàn】
01
Thay đổi chính trị; biến đổi lớn; Biến cố Ngạn Cốc; Sự kiện lịch sử liên quan đến cuộc chiến tranh và chính trị ở Trung Quốc.
岸谷之变 指的是中国历史上一个重要的政治和军事事件,通常与权力斗争和战争有关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岸谷之变
àn
岸
gǔ
谷
zhī
之
biàn
变
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【NGẠN】
- Các biến thể:
- 㟁, 厈, 垾, 屽, 堓, 屵, 𡵃
- Hình thái radical:
- ⿱,山,厈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬓
㸩
暗
䅁
䯥
厈
犴
㟁
堓
胺
䎏
錌
崂
嶋
嶗
岨
嶵
㞻
嶳
㟯
巚
巈
㞱
岰
佰
𠅒
㘳
卑
垅
练
䒯
盰
茎
秆
𠀮
囹
口岸
上岸
彼岸
海岸
岸边
岸上
堤岸
两岸
沿岸
对岸
