Bản dịch của từ 岿巍 trong tiếng Việt
岿巍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
岿巍 (Tính từ)
【kuī wēi】
01
Sừng sững; đứng sừng sững
形容高大矗立的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岿巍
kuī
岿
wēi
巍
Các từ liên quan
岿峗
岿嵬
岿望
岿然
巍丽
巍冠
巍冠博带
巍卬
巍奂
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
- Các biến thể:
- 巋, 𡿢
- Hình thái radical:
- ⿱,山,归
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巋
聧
闚
窺
盔
悝
刲
虧
顝
亏
窥
㠢
峜
峎
峠
峃
巓
峏
岳
崤
峨
崬
岖
怵
㤁
並
㞽
彽
㩺
氜
罔
苙
泞
刷
炙
岿然
岿巍
岿然不动
