Bản dịch của từ 岿望 trong tiếng Việt

岿望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

岿望 (Danh từ)

kuī wàng
01

Danh vọng cao cả; tiếng tăm uy nghi (cũng chỉ người có danh vọng)

崇高的声望。亦指有声望的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岿望

kuī

岿

wàng

Các từ liên quan

岿峗
岿嵬
岿巍
岿然
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
岿
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
巋, 𡿢
Hình thái radical:
⿱,山,归
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép