Bản dịch của từ 岿然独存 trong tiếng Việt

岿然独存

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟkuithanh ngang

岿然独存 (Tính từ)

kuī rán dú cún
01

Đứng vững một mình; tồn tại duy nhất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 岿然独存

kuī

岿

rán

cún

Các từ liên quan

岿峗
岿嵬
岿巍
岿望
然不
然且
然乃
然信
然则
独一
独一无二
独丁
独专
存亡
存亡安危
岿
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Các biến thể:
巋, 𡿢
Hình thái radical:
⿱,山,归
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép