Bản dịch của từ 峄阳桐 trong tiếng Việt
峄阳桐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
峄阳桐 (Danh từ)
【yì yáng tóng】
01
Chữ chỉ một cây/Khúc danh ở núi hoặc vùng峄阳(Yìyáng)—— xem mục “峄阳孤桐” (tên riêng, liên quan đến cây bạch đào/đơn độc ở峄阳)
见“峄阳孤桐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峄阳桐
yì
峄
yáng
阳
tóng
桐
Các từ liên quan
峄阳
峄阳孤桐
峄阳琴
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
