Bản dịch của từ 峇峇娘惹 trong tiếng Việt
峇峇娘惹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
Kē | ㄎㄜ | N/A | N/A | N/A |
峇峇娘惹 (Thành ngữ)
【bā bā niáng rě】
01
Baba Nyonya (nhóm người và văn hóa)
指马来西亚和新加坡的混血族群。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峇峇娘惹
bā
峇
bā
峇
niáng
娘
rě
惹
- Bính âm:
- 【bā】【ㄎㄜˋ, ㄅㄚ】【KHẠP】
- Các biến thể:
- 𡸡
- Hình thái radical:
- ⿱,山,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堁
悈
缂
𠅔
㝓
歁
濭
碦
緙
㕎
氪
袔
鲃
玐
丷
朳
夿
笆
粑
疤
魞
㭭
㿬
八
嵠
峊
㟞
嶺
㟃
崕
岁
㠛
崫
㟦
崹
㟎
陝
厖
毒
咦
绒
侺
姹
狟
胠
𠈻
敂
㭖
峇里
峇峇娘惹
