Bản dịch của từ 峊 trong tiếng Việt
峊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
峊 (Tính từ)
【fù】
01
Giống như chữ '阜', nghĩa là đồi núi nhỏ hoặc gò đất (nhớ đến hình ảnh đồi núi trong tiếng Việt).
同“阜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 阜, 𡶫
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂤,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一乚一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦣
榑
𠓗
附
竎
嬔
䧞
袝
㽬
付
賻
捬
顳
臬
躡
㜦
鉨
䜓
鎳
孽
篞
嵲
嚙
孼
巃
岰
崌
崱
㟙
岃
峞
崎
㟧
嵍
岞
崉
祕
鬼
𠀺
茞
亯
浉
㛂
籷
鸨
䒽
陡
炷
