Bản dịch của từ 峋 trong tiếng Việt
峋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
峋 (Tính từ)
【xún】
01
Lởm chởm (đá)
见 “嶙峋”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𥒘
- Hình thái radical:
- ⿰,山,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
循
杊
㜄
䖲
毥
巡
㨚
㚯
荀
恂
㵌
䋸
巓
崱
峡
㠉
嵖
岇
㠗
峖
嵵
岃
㟼
㟍
卼
炽
宬
㶯
某
舤
狥
剌
疯
祠
𣏕
济
嶙峋
瘦骨嶙峋
