Bản dịch của từ 峒丁 trong tiếng Việt
峒丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
峒丁 (Danh từ)
【dòng dīng】
01
Lính gác, binh lính ở địa phương (như lính canh núi, lính trấn thủ)
2.峒兵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người dân tộc Tùng (một nhóm dân tộc thiểu số ở Trung Quốc).
1.峒人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峒丁
dòng
峒
dīng
丁
Các từ liên quan
峒人
峒兵
峒室
峒户
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 峝
- Hình thái radical:
- ⿰,山,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氃
仝
㼿
鲖
犝
㣚
偅
獞
彤
鉵
僮
峝
洞
娻
䍶
腖
狪
栋
動
姛
胨
凍
侗
垌
嶑
嵡
岘
岗
岖
嵂
岙
崨
峪
嶹
㠥
㠗
㤐
侮
贺
咿
垡
城
後
界
㤥
促
昜
栆
崆峒
峒室
井峒
平峒
黎峒薯
崆峒区
