Bản dịch của từ 峒人 trong tiếng Việt

峒人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

峒人 (Danh từ)

dòng rén
01

Thuật ngữ cũ dùng để chỉ các dân tộc thiểu số sống tập trung ở vùng núi Tây Nam.

旧称西南地区聚居于山区的少数民族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峒人

dòng

rén

Các từ liên quan

峒丁
峒兵
峒室
峒户
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
峒
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép