Bản dịch của từ 峛崺 trong tiếng Việt
峛崺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
峛崺 (Danh từ)
【lí yǐ】
01
Liền nhau, liên tiếp không gián đoạn như dãy núi nối tiếp nhau dài ngoằn ngoèo.
1.逦迤。连绵不断貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dốc nghiêng dùng để đi lại lên xuống giữa các tầng hoặc địa hình cao thấp
2.供上下行走的斜道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峛崺
lǐ
峛
yǐ
崺
