Bản dịch của từ 峛崺 trong tiếng Việt

峛崺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

峛崺 (Danh từ)

lí yǐ
01

Liền nhau, liên tiếp không gián đoạn như dãy núi nối tiếp nhau dài ngoằn ngoèo.

1.逦迤。连绵不断貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dốc nghiêng dùng để đi lại lên xuống giữa các tầng hoặc địa hình cao thấp

2.供上下行走的斜道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峛崺

峛
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép