Bản dịch của từ 峠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎ

ㄑㄧㄚˇqiathanh hỏi

(Động từ)

qiǎ
01

Vượt núi (chữ kokuji của Nhật Bản)

(日语 kokuji)山口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điểm khủng hoảng

(图)危机点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Pr. tōge; đèo; đỉnh núi

山路的高点,通常是两侧山脉之间的通道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

峠
Bính âm:
【qiǎ】【ㄑㄧㄚˇ】【CA.KHẢI.SÁ.TẠP】
Hình thái radical:
⿰山𠧗
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép