Bản dịch của từ 峠 trong tiếng Việt
峠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎ | ㄑㄧㄚˇ | q | ia | thanh hỏi |
峠 (Động từ)
【qiǎ】
01
Vượt núi (chữ kokuji của Nhật Bản)
(日语 kokuji)山口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điểm khủng hoảng
(图)危机点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Pr. tōge; đèo; đỉnh núi
山路的高点,通常是两侧山脉之间的通道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
