Bản dịch của từ 峡石集 trong tiếng Việt
峡石集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
峡石集 (Danh từ)
【xiá shí jí】
01
Tên một tập thơ của Phạm Sư Mạnh, viết bằng chữ Hán.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峡石集
xiá
峡
shí
石
jí
集
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 峽, 陜
- Hình thái radical:
- ⿰,山,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狎
𠇺
轄
捾
䦖
舝
㰺
䫗
柙
磍
㭱
㿣
崘
嵵
岲
崙
峥
峁
崱
嵕
嶕
㠉
㞼
岏
𠀺
柁
𠉜
昶
逄
柱
茗
㫠
娗
宦
咾
㹫
峡谷
三峡
海峡
山峡
巫峡
峡湾
峡路
地峡
咽峡
峡江
