Bản dịch của từ 峢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng chỉ núi cao hoặc dốc đứng, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hình dáng núi hiểm trở).

同“峛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

峢
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿰,山,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép