Bản dịch của từ 峣屼 trong tiếng Việt
峣屼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
峣屼 (Tính từ)
【yáo wù】
01
Cao, dựng đứng; (núi, vách) cheo leo, hiểm trở (Hán Việt: nhạc/dao?)
1.亦作“峣”。亦作“嶤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.形容高而险。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峣屼
yáo
峣
wù
屼
Các từ liên quan
峣岩
峣峣
峣峣易缺
峣峣者易折
峣峥
屼屼
屼嵂
屼嵲
屼突
