Bản dịch của từ 峣嵠 trong tiếng Việt

峣嵠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

峣嵠 (Tính từ)

yáo xī
01

Kỳ quặc, dị thường; mang sắc thái quái gở, khác lạ (Hán Việt: nhai khiết/âm đọc cổ ít dùng)

奇怪,怪诞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 峣嵠

yáo

Các từ liên quan

峣屼
峣岩
峣峣
峣峣易缺
峣峣者易折
嵠岖
峣
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
嶢, 𡽄
Hình thái radical:
⿰,山,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép